
Newsletter
LIÊN KẾT WEBSITE
|
Đặc tính kỹ thuật |
1250 |
|
|
Công suất (VA/W) |
1250/1150 |
|
|
Kiểu dáng |
RT2U(Tower/rack 2U) |
|
|
Đặc tính |
||
|
Công nghệ |
Line Interactive Tần số cao (Tự động cân chỉnh điện áp) |
|
|
Điện áp Ngõ vào và mức tần số không dùng Pin |
160V – 294V(điều chỉnh từ 150V – 294V), 47 đến 70 Hz (hệ thống 50Hz), 56.5Hz đến 70 Hz ( hệ thống 60Hz), lên đến 40Hz trong chế độ độ nhạy thấp (có thế lập trình bằng phần mềm Personal Solution-Pac) |
|
|
Điện áp Ngõ vào và mức tần số |
230V (+6/-10%)(điều chỉnh đến 200V (giảm 10% công suất ngõ ra)/208V/220V/230V/240V) ; 50/60 Hz +/- 0.1% |
|
|
Kết nối |
||
|
Ngõ vào |
1x IEC C14 (10A) |
|
|
Ngõ ra |
8x IEC C13 (10A) |
|
|
Cổng điều khiển từ xa |
2 nhóm 1xIEC C13 (10A) |
|
|
Ngõ ra thêm vào với HS MBP |
4 cổng chuẩn FR/Schuko hoặc 3 cổng chuẩn BS hoặc 6 cổng IEC 10A hoặc Bộ kết nối (loại HW) |
|
|
Ngõ ra thêm vào với FlexPDU |
8 cổng chuẩn FR/Schuko hoặc 6 cổng chuẩn BS hoặc 12 cổng IEC 10A |
|
|
Pin |
||
|
Thời gian Backup tại 50% tải và 70% tải (phút) * |
||
|
Evolution S (phút) |
20/14 |
|
|
Evolution S + 1 EXB(phút) |
105/60 |
|
|
Evolution S + 2 EXB (phút) |
300/200 |
|
|
Quản trị Pin |
Tự động kiểm tra Pin hàng tuần (điều chỉnh chu kỳ), Tự động nhận biết Pin kết nối ngoài => tối đa hóa thời gian Packup + Bảo vệ chống xả sâu |
|
|
Giao tiếp |
||
|
Cổng giao tiếp |
1 cổng UBS và 1 cổng nối tiếp RS232 và rờ le kết nối (cổng USB và cổng RS232 không thể dùng đồng thời) + 1 điểm kết nối đầu cuối mini cho ON/OFF từ xa |
|
|
Khe Card giao tiếp |
1 khe cắm cho Card NMC Minislot hoặc NMC Modbus/Jbus hoặc MC Contacts/Serial |
|
|
Điều kiện vận hành, Tiêu chuẩn và Chuẩn hóa |
||
|
Nhiệt độ vận hành |
0 đến 40oC |
|
|
Mức độ tiếng ồn |
<45dbA |
|
|
Vận hành – An toàn – EMC |
IEC/EN 62040 -1-1( An toàn), IEC/EN 62040-2 EN 50091-2 chuẩn B (EMC), IEC.EN 62040-3 (Vận hành), IEC/EN 61000-4-2,61000-4-3,61000-4-4,61000-4-5,61000-4-6,61000-4-8 (EMI) |
|
|
Được Xác nhận tiêu chuẩn |
CE, CB Report, TUV |
|
|
Kiểu dáng, Kích thước và trọng lượng |
||
|
Kích thước (HxWxD - mm) |
86.2x440x509 (2U) |
|
|
Trọng lượng (kg) của Tower/Rack |
24.3 |
|
|
Kích thước (HxWxD - mm) của EXB (Pin gắn ngoài) |
Xem trên UPS |
|
|
Trọng lượng của EXB (Pin gắn ngoài) (kg) |
30.4 |
|
|
Part Number |
||
|
Tower/Rack |
68456 |
|
|
Kiểu EXB (Pin gắn ngoài) |
68470 |
|
Sản phẩm bán chạy
LIÊN KẾT WEBSITE